Destination C1 C2 Unit 2 - Learning

 0    20 kartičky    huunhanhuynh
stáhnout mp3 Vytisknout hrát zkontrolovat se
 
otázka odpověď
Academic (n, adj)
začněte se učit
Học giả (n) / có tính học thuật / giỏi học thuật / Lý thuyết suông (adj)
Conscientious (adj)
začněte se učit
Tận tâm, chỉn chu
Cram (v)
začněte se učit
Học Nhồi nhét (v)
curriculum (n)
začněte se učit
chương trình giảng dạy (n)
Distance learning (n, phr)
začněte se učit
Học từ xa (danh từ, cụm từ)
Graduate (v, n)
začněte se učit
Tốt nghiệp/ người có bằng cấp(tốt nghiệp)
ignorant (adj)
začněte se učit
ngu dốt, thiếu hiểu biết (tính từ)
inattentive (adj)
začněte se učit
không chú ý, không tập trung (tính từ)
intellectual (n, adj)
začněte se učit
thuộc về trí tuệ, có tri thức (adj) / người tri thức (n)
intelligent (adj)
začněte se učit
thông minh (tính từ)
intensive (adj)
začněte se učit
chuyên sâu, tập trung (adj)
knowledgeable (adj)
začněte se učit
am hiểu / hiểu biết (tính từ)
lecture (v,n)
začněte se učit
bài giảng / giảng bài (v,n)
mock exam (n phr)
začněte se učit
bài kiểm tra thử (cụm danh từ)
plagiarise (v)
začněte se učit
đạo văn (động từ)
self-study (n)
začněte se učit
tự học (n)
seminar (n)
začněte se učit
hội thảo / hội nghị chuyên đề(n)
special needs (n phr)
začněte se učit
nhu cầu đặc biệt (cụm danh từ)
tuition (n)
začněte se učit
sự giảng dạy / học phí (n)
tutorial (n)
začněte se učit
Buổi học phụ đạo, học nhóm, hướng dẫn (n)

Chcete-li přidat komentář, musíte se přihlásit.